Tấm alu trong nhà PET

[ Điểm đánh giá5/5 ]1 người đã bình chọn
Đã xem: 202891 | Cật nhập lần cuối: 4/23/2018 6:23:38 AM | RSS

Giá bán: VND

Giá trên web chỉ mang tính chất tham khảo.

Số lượng:
-
+

Tấm Alu trong nhà PET - Thuộc loại vật tư quảng cáo được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Thường được dùng cho các showroom nội thất, trang trí nội thất, làm logo quảng cáo, làm chữ nổi, ốp vách ngăn văn phòng,...

Tấm alu trong nhà PET

Tấm Alu trong nhà PET với khả năng chống cháy, chống thấm tốt, cách âm, cách nhiệt tốt, hệ số giãn nở thấp, đa dạng về màu sắc và đảm bảo độ bền màu cùng nhiều tiêu chí thẩm mỹ khác thích hợp dùng làm tấm ốp trần, ốp tường mà không cần phải trét vữa giảm chi phí thi công.

Bảng mã màu tấm alu trong nhà PET

Tấm alu trong nhà PET

MÔ TẢ SẢN PHẨM »

QUY CÁCH SẢN PHẢM

Sản phẩm

: Tấm alu trong nhà PET

Mã màu

: EV2001, EV2002…., EV2029, EV2030

Lớp sơn phủ

: PET: ≥16 µm

Độ dày nhôm

: 0,06mm, 0,1mm, 0,12mm, 0,15mm, 0,18, 0,21, khác…

Độ dày tấm

: 1mm, 2 mm, 3mm, 4mm, khác…

Lớp nhựa

: PE, nhựa chống cháy

Chiều rộng

: 800, 910, 1220mm, 1500mm, khác…

Chiều dài

: 2440mm, 3000mm, khác…

Tỷ trọng

: 3,3 kg/m2, 3,5 kg/m2, tấm 3mm x (0,1;0,18), PE


Báo giá tham khảo:

Giá trên thay đổi tùy thuộc vào vị trí và số lượng, để có giá tốt nhất xin vui lòng liên hệ trực tiếp.

MÀU

MÃ SỐQUY CÁCH:

1220 x 2440mm

ĐƠN GIÁ

(đồng/tấm)

ĐỘ DÀY NHÔMĐỘ DÀY TẤM
BẠC SÁNGPE - 191

0.06

• 2mm

• 3mm

• 285.000

• 355.000

TRẮNG SỮAPE - 920
ĐENPE - 789
XANH TÍMPE - 333
CAM - CÀ RỐTPE - 938
VÀNG ĐỒNGPE - 963
XANH DA TRỜIPE - 969
ĐỎPE - 999
VÀNG - KODAXPE - 993
VÂN GỖVG - 3053mm415.000
VÂN GỖVG - 332
VÂN ĐÁVĐ - 113
BẠC SÁNGPE - 1910.08• 2mm

• 3mm

• 350.000

• 410.000

XÁM BẠCPE - 198
TRẮNG SỮAPE - 920
SÂM BANHPE - 4060.083mm410.000
KEMPE - 121
XANH LÁ ĐẬMPE - 332
XANH TÍMPE - 333
ĐENPE - 789
XANH BÍCHPE - 876
VÀNG CHÙAPE - 909
TRẮNG SỮAPE - 920
CAM - CÀ RỐTPE - 938
VÀNG ĐỒNGPE - 963
VÀNG - KODAXPE - 993
ĐỎPE - 999
BẠC SÁNGPE - 1910.10• 3mm

• 4mm

• 430.000

• 490.000

XÁM BẠCPE - 198
KEMPE - 121
ĐỒNG THIẾTPE - 317
XANH LÁ ĐẬMPE - 332
XANH TÍMPE - 333
XANH LÁPE - 390
BẠC CẨM THẠCHPE - 304F
NÂUPE - 725
TRẮNG SÁNHPE - 779
ĐENPE - 789
XANH BÍCHPE - 876
TRẮNG SỮAPE - 920
CAM - CÀ RỐTPE - 938
XANH HÒA BÌNHPE - 903
CÁNH SENPE - 940
VÀNG - KODAXPE - 993
VÀNG CHÙAPE - 909
VÀNG ĐỒNGPE - 963
ĐỎPE - 999
ĐỎ TƯƠIPE - 999T
BẠC SÁNGPE - 1910.12• 3mm

• 4mm

• 485.000

• 565.000

KEMPE - 121
XANH LÁ ĐẬMPE - 332
BẠC CẨM THẠCHPE - 304F
XANH TÍMPE - 333
ĐỒNG THIẾCPE - 317
XANH PHẦN LANPE - 350
XANH BƯU ĐIỆNPE - 360
SÂM BANH VÀNGPE - 406
TRẮNG SÀNHPE - 779
ĐENPE - 789
XANH VIOLETPE - 807
XANH BÍCHPE - 876
XANH HÒA BÌNHPE - 903
VÀNG CHÙAPE -909
TRẮNG SỮAPE - 920
CAM - CÀ RỐTPE - 938
VÀNG - KODAKPE - 993
ĐỎPE - 999
XANH HÒA BÌNHPE - 9030.18• 3mm

• 4mm

• 610.000

• 690.000

ĐENPE -789
VÀNG - KODAKPE - 993
BẠC CẨM THẠCHPE -304F
BẠC SÁNGPE - 1910.20• 3mm

• 4mm

• 5mm

• 700.000

• 780.000

• 860.000

XÁM BẠCPE - 198
TRẮNG SỮA CHỐNG XƯỚCAS - 0040.12• 3mm

• 4mm

• 580.000

• 660.000

BẠC XƯỚCSH - 411
VÀNG ĐỒNG XƯỚCGH - 412
NHÔM KIẾNG TRẮNGMR-0000.303mm1.300.000
0.304mm1.400.000
NHÔM KIẾNG VÀNGMR-0020.303mm1.370.000
0.304mm1.470.000
NHÔM KIẾNG ĐENMR-0040.303mm1.440.000
0.304mm1.540.000
quang cao
trangchu:;top:;bottom:;trai:;phai:;TrangDanhMuc:;TrangChiTiet:;Canonical:;SiteMap:;-cauhinhseo-
quoc tan
0962 650 650